VL Humu
Giao diện

VL Humu là một loại máy bay tiêm kích của Phần Lan, do hãng State Aircraft Factory (Valtion lentokonetehdas) theiets kế vào năm 1944. Humu được thiết kế dựa trên loại Brewster F2A của Hoa Kỳ,
Quốc gia sử dụng
[sửa | sửa mã nguồn]Tính năng kỹ chiến thuật (VL Humu)
[sửa | sửa mã nguồn]Đặc điểm tổng quát
- Tổ lái: 1
- Chiều dài: 8,03 m (26 ft 4 in)
- Sải cánh: 10,67 m (35 ft 0 in)
- Chiều cao: 3,66 m (12 ft 0 in)
- Diện tích cánh: 19,40 m² (208,8 ft²)
- Trọng lượng cất cánh tối đa: 2.895 kg (6.380 lbs)
- Động cơ: 1 × Shvetsov M-63, 746 kW (1.000 hp)
Hiệu suất bay
- Vận tốc cực đại: 430 km/h (267 mi/h)
- Trần bay: 8.000 m (26.250 ft)
- Vận tốc leo cao: 13,3 m/s (43,6 ft/s)Trang bị vũ khí
- 2× súng máy LKK/42 ns 12,7 mm
Xem thêm
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về VL Humu.
Nguồn
[sửa | sửa mã nguồn]- Raunio, Jukka (1993). Lentäjän näkökulma 2. J. Raunio. ISBN 951-96866-0-6.
- Raunio, Jukka (2007). Valtion Lentokonetehtaan historia. Osa 2: Tampereella ja sodissa 1933-1944. Jukka Raunio. ISBN 978-951-96866-8-4.
- Keskinen, Kalevi; Niska, Klaus; Stenman, Kari; Geust, Carl-Fredrik (1981). Suomen museolentokoneet. Tietoteos. ISBN 951-9035-60-5.
- Manninen, Pentti (1998). "Puusiipi-Brewster", Part 1, Suomen Ilmailuhistoriallinen Lehti, 4/1998. tr. 10–14. ISBN 1237-2315.
{{Chú thích sách}}: Kiểm tra giá trị|isbn=: số con số (trợ giúp) - Manninen, Pentti (1999). "Puusiipi-Brewster", Part 2, Suomen Ilmailuhistoriallinen Lehti, 1/1999. tr. 14–17.